Công thức tính cung mệnh và cách tự tính không cần công cụ
Cung mệnh tính được bằng vài phép cộng trừ — không cần phần mềm. Biết công thức thì bạn tự kiểm được kết quả của bất kỳ công cụ nào.
Bước 0 — Xác định năm âm lịch
🔴 Bước quan trọng nhất và hay bị bỏ.
Công thức dùng năm âm lịch. Sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch thì phải tra ngày Tết (hoặc Lập Xuân, tuỳ hệ) của năm đó.
Sai bước này thì mọi phép tính sau đều sai.
Bước 1 — Cộng dồn các chữ số của năm
Cộng tất cả chữ số cho đến khi ra số một chữ số.
Ví dụ với năm 1990:
- 1 + 9 + 9 + 0 = 19
- 1 + 9 = 10
- 1 + 0 = 1
Bước 2 — Áp công thức theo giới tính và thế kỷ
| Sinh | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| Thế kỷ 20 (1900–1999) | 10 − tổng | tổng + 5 |
| Thế kỷ 21 (2000–2099) | 9 − tổng | tổng + 6 |
Nếu kết quả lớn hơn 9, cộng dồn tiếp cho về một chữ số.
⚠️ Đây là chỗ nhiều công cụ cũ làm sai — chúng dùng công thức thế kỷ 20 cho cả người sinh sau năm 2000.
Bước 3 — Xử lý số 5
Số 5 nằm ở trung cung, không ứng với quẻ nào. Quy ước phổ biến:
- Nam ra 5 → đổi thành 2 (Khôn).
- Nữ ra 5 → đổi thành 8 (Cấn).
Bước 4 — Tra số ra quẻ
| Số | Quẻ | Nhóm | Hướng hợp |
|---|---|---|---|
| 1 | Khảm | Đông tứ mệnh | Bắc, Nam, Đông, Đông Nam |
| 2 | Khôn | Tây tứ mệnh | Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc |
| 3 | Chấn | Đông tứ mệnh | Bắc, Nam, Đông, Đông Nam |
| 4 | Tốn | Đông tứ mệnh | Bắc, Nam, Đông, Đông Nam |
| 6 | Càn | Tây tứ mệnh | Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc |
| 7 | Đoài | Tây tứ mệnh | Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc |
| 8 | Cấn | Tây tứ mệnh | Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc |
| 9 | Ly | Đông tứ mệnh | Bắc, Nam, Đông, Đông Nam |
Ví dụ đầy đủ
Nam sinh 1990 (âm lịch)
- Cộng dồn: 1+9+9+0 = 19 → 1+9 = 10 → 1+0 = 1
- Nam thế kỷ 20: 10 − 1 = 9
- Không phải 5, giữ nguyên.
- Số 9 → quẻ Ly → Đông tứ mệnh
Nữ sinh 1990 (âm lịch)
- Cộng dồn: 1 (như trên)
- Nữ thế kỷ 20: 1 + 5 = 6
- Không phải 5.
- Số 6 → quẻ Càn → Tây tứ mệnh
Chú ý: cùng năm sinh, nam và nữ ra hai nhóm khác nhau. Đây là chuyện bình thường và rất hay gặp trong một cặp vợ chồng cùng tuổi.
Nam sinh 2005 (âm lịch)
- Cộng dồn: 2+0+0+5 = 7
- Nam thế kỷ 21: 9 − 7 = 2
- Số 2 → quẻ Khôn → Tây tứ mệnh
Cách tự kiểm kết quả
- Tính lại bằng tay theo công thức trên.
- Đối chiếu với một công cụ trực tuyến.
- Nếu lệch, kiểm theo thứ tự: năm âm lịch đúng chưa → dùng đúng công thức thế kỷ chưa → xử lý số 5 thế nào.
Ba nguyên nhân này giải thích gần như mọi trường hợp lệch.
Một quan sát về phân bố
Nhìn bảng ở bước 4:
- Đông tứ mệnh: 1, 3, 4, 9 — bốn số.
- Tây tứ mệnh: 2, 6, 7, 8 — bốn số.
Chia đều. Nghĩa là xác suất một người thuộc nhóm nào là 50–50 — và đây là lý do một nửa số nhà không hợp nhóm với một người bất kỳ.
Con số này đáng nhớ vì nó cho thấy "không hợp nhóm" là tình trạng bình thường, không phải bất thường.
Sau khi có cung mệnh — làm gì
- Tra bốn hướng tốt của bạn (chính là bốn hướng của nhóm).
- Xoay đầu giường về một trong bốn hướng đó — miễn phí.
- Xoay bàn làm việc — miễn phí.
- Ghi lại kết quả để lần sau không phải tính lại.
Hai bước giữa là toàn bộ giá trị thực tế của việc biết cung mệnh với một ngôi nhà có sẵn.