Ba mươi thuật ngữ phong thuỷ hay gặp, giải nghĩa gọn
Phần lớn sự khó hiểu của phong thuỷ nằm ở thuật ngữ chứ không ở nội dung. Nhiều khái niệm khi dịch ra tiếng thường thì rất đơn giản.
Nhóm 1 — Khái niệm nền
| Thuật ngữ | Nghĩa gọn |
|---|---|
| Khí | Khái niệm trung tâm, hiểu như "luồng năng lượng / luồng vận động" của không gian. Trong thực hành, thường quy về luồng gió, ánh sáng và lối đi lại. |
| Sinh khí | Khí tốt, gắn với sinh sôi |
| Sát khí | Khí xấu, thường do hình thế nhọn, luồng mạnh, hoặc vật gây khó chịu |
| Tụ khí | Khí dừng lại, không trôi tuột đi |
| Tán khí | Khí phân tán, không giữ được |
| Âm dương | Cặp đối lập bổ sung: tối/sáng, tĩnh/động, lạnh/nóng |
| Ngũ hành | Năm trạng thái: Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ |
Nhóm 2 — Nhà và đất
| Dương trạch | Nhà cho người sống |
| Âm trạch | Mộ phần |
| Toạ | Lưng nhà dựa về phương nào |
| Hướng | Mặt nhà quay về phương nào (đối 180° với toạ) |
| Minh đường | Khoảng trống trước nhà |
| Trung cung | Ô giữa của mặt bằng, khi chia nhà thành chín ô |
| Tài vị | Vị trí được cho là tụ tài, thường là góc chéo với cửa chính |
| Xuyên tâm sát | Cửa trước thẳng cửa sau, khí đi thẳng tuột |
| Giác sát | Góc nhọn công trình khác chĩa vào nhà |
| Thiên trảm sát | Nhà nhìn vào khe hẹp giữa hai toà cao |
Nhóm 3 — Người và mệnh
| Cung mệnh (cung phi, quái số) | Số 1–9 gán theo năm sinh và giới tính |
| Đông tứ mệnh | Nhóm Khảm, Chấn, Tốn, Ly |
| Tây tứ mệnh | Nhóm Khôn, Càn, Đoài, Cấn |
| Nạp âm | Hành gán cho mỗi cặp can chi — nguồn của câu "mệnh Kim, mệnh Hoả" |
| Bát tự (tứ trụ) | Tám chữ can chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh |
Nhóm 4 — Bát trạch
| Sinh Khí | Hướng tốt nhất |
| Thiên Y | Hướng tốt về sức khoẻ |
| Diên Niên | Hướng tốt về quan hệ |
| Phục Vị | Hướng tốt về ổn định |
| Hoạ Hại · Lục Sát · Ngũ Quỷ · Tuyệt Mệnh | Bốn hướng xấu, xếp từ nhẹ đến nặng |
| Toạ hung hướng cát | Đặt ở phương xấu nhưng quay về hướng tốt — nguyên tắc đặt bếp |
Nhóm 5 — Huyền không và la kinh
| Vận | Chu kỳ 20 năm; hiện là vận 9 (2024–2043) |
| Cửu tinh | Chín sao, đánh số 1–9 |
| Trạch bàn | Bảng chín ô chứa các sao của một ngôi nhà |
| 24 sơn | Vòng chia 360° thành 24 phần, mỗi phần 15° |
| Địa bàn chính châm | Vòng dùng đo toạ hướng nhà |
| Thiên bàn phùng châm | Vòng lệch 7,5°, dùng đo dòng nước và đường |
Ba từ hay bị dùng sai
"Hoá giải"
Trong phong thuỷ cổ điển, hoá giải chủ yếu là thay đổi bố trí: dời, xoay, che, chắn. Nó bị nhiều nơi dùng thành "mua vật phẩm". Khi nghe từ này, hãy hỏi: hoá giải bằng cách bố trí, hay bằng cách bán hàng?
"Phạm"
Như "phạm ngũ hoàng", "phạm sát". Từ này nghe nặng nhưng chỉ có nghĩa là rơi vào trường hợp được xem là bất lợi trong hệ thống đó. Nó không phải một phán quyết.
"Trấn"
Đặt vật để chế ngự điều xấu. Trong cổ điển, trấn là biện pháp cuối cùng, sau khi đã thử sửa bố trí. Nhiều nơi ngày nay đưa nó lên thành biện pháp đầu tiên — vì nó bán được hàng.
Cách dùng bảng này
Khi ai đó tư vấn cho bạn bằng những từ này, hãy yêu cầu họ diễn giải ra tiếng thường. Một người hiểu việc mình nói sẽ diễn giải được. Người chỉ học thuộc thuật ngữ thì không.