Can chi: cách ghép và chu kỳ 60 năm
Can chi là hệ đếm nền của toàn bộ lịch pháp Á Đông. Mọi thứ liên quan đến thời gian trong phong thuỷ — vận, niên tinh, chọn ngày — đều dựa trên nó.
Mười thiên can
| # | Can | Hành | Âm/Dương |
|---|---|---|---|
| 1 | Giáp | Mộc | Dương |
| 2 | Ất | Mộc | Âm |
| 3 | Bính | Hoả | Dương |
| 4 | Đinh | Hoả | Âm |
| 5 | Mậu | Thổ | Dương |
| 6 | Kỷ | Thổ | Âm |
| 7 | Canh | Kim | Dương |
| 8 | Tân | Kim | Âm |
| 9 | Nhâm | Thuỷ | Dương |
| 10 | Quý | Thuỷ | Âm |
Quy luật rất gọn: mỗi hành chiếm hai can liên tiếp — một dương, một âm. Nhớ thứ tự hành (Mộc → Hoả → Thổ → Kim → Thuỷ) là suy ra được cả bảng.
Mười hai địa chi
| # | Chi | Con giáp | Hành | Âm/Dương |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tý | Chuột | Thuỷ | Dương |
| 2 | Sửu | Trâu | Thổ | Âm |
| 3 | Dần | Hổ | Mộc | Dương |
| 4 | Mão | Mèo | Mộc | Âm |
| 5 | Thìn | Rồng | Thổ | Dương |
| 6 | Tỵ | Rắn | Hoả | Âm |
| 7 | Ngọ | Ngựa | Hoả | Dương |
| 8 | Mùi | Dê | Thổ | Âm |
| 9 | Thân | Khỉ | Kim | Dương |
| 10 | Dậu | Gà | Kim | Âm |
| 11 | Tuất | Chó | Thổ | Dương |
| 12 | Hợi | Lợn | Thuỷ | Âm |
Quy luật âm dương: chi lẻ là dương, chi chẵn là âm. Đơn giản hơn can.
🔴 Vì sao ghép ra 60 chứ không phải 120
Đây là câu hỏi hay, và câu trả lời cho thấy cơ chế ghép.
Can và chi ghép theo cặp thứ tự, không phải ghép chéo tự do:
- Can 1 + Chi 1 = Giáp Tý
- Can 2 + Chi 2 = Ất Sửu
- Can 3 + Chi 3 = Bính Dần
- ...
- Can 10 + Chi 10 = Quý Dậu
- Can 1 (quay lại) + Chi 11 = Giáp Tuất
Hai vòng quay với chu kỳ khác nhau (10 và 12) sẽ trùng nhau sau bội chung nhỏ nhất của 10 và 12 = 60.
Hệ quả: can dương chỉ ghép với chi dương, can âm chỉ ghép với chi âm. Không bao giờ có "Giáp Sửu" — vì Giáp là dương còn Sửu là âm.
Đây là cách kiểm nhanh: nếu bạn thấy một tổ hợp can chi mà âm dương không khớp, đó là lỗi.
Lục thập hoa giáp
Chu kỳ 60 tổ hợp gọi là lục thập hoa giáp. Nó bắt đầu từ Giáp Tý và kết thúc ở Quý Hợi.
Ý nghĩa văn hoá: một người sống hết 60 năm là đi trọn một vòng — đây là gốc của tục mừng thọ tuổi 60 ("hoa giáp").
Tra can chi của một năm
Tra thiên can
Lấy chữ số cuối của năm:
| Số cuối | Can | Số cuối | Can |
|---|---|---|---|
| 0 | Canh | 5 | Ất |
| 1 | Tân | 6 | Bính |
| 2 | Nhâm | 7 | Đinh |
| 3 | Quý | 8 | Mậu |
| 4 | Giáp | 9 | Kỷ |
Tra địa chi
Lấy năm chia 12, xem phần dư:
| Dư | Chi | Dư | Chi |
|---|---|---|---|
| 4 | Tý | 10 | Ngọ |
| 5 | Sửu | 11 | Mùi |
| 6 | Dần | 0 | Thân |
| 7 | Mão | 1 | Dậu |
| 8 | Thìn | 2 | Tuất |
| 9 | Tỵ | 3 | Hợi |
Ví dụ: năm 2024
- Số cuối là 4 → can Giáp.
- 2024 ÷ 12 = 168 dư 8 → chi Thìn.
- ⇒ Giáp Thìn. Kiểm âm dương: Giáp dương, Thìn dương — khớp ✅
⚠️ Mốc đổi năm — nhắc lại
Cách tra trên dùng năm dương lịch làm đầu vào, nhưng năm can chi thật sự đổi vào Tết Nguyên đán hoặc Lập Xuân tuỳ hệ.
Nghĩa là với người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, phép tra nhanh này cho kết quả sai. Phải tra lịch cụ thể.
Can chi cho tháng, ngày, giờ
Không chỉ năm — tháng, ngày và giờ cũng có can chi. Đây là nền của tứ trụ (bát tự): bốn cặp can chi cho năm, tháng, ngày, giờ sinh.
| Đơn vị | Chi cố định theo |
|---|---|
| Năm | Chu kỳ 60, tra như trên |
| Tháng | Tiết khí — tháng Dần bắt đầu từ Lập Xuân |
| Ngày | Chu kỳ 60 liên tục, không gián đoạn |
| Giờ | Mỗi chi = 2 giờ; Tý là 23–1h |
🔴 Hàng "ngày" đáng chú ý: can chi ngày chạy liên tục không ngắt qua hàng nghìn năm, không phụ thuộc tháng hay năm. Đây là lý do phải tra lịch chứ không tính nhẩm được.
Vì sao người học phong thuỷ cần can chi
- Xác định vận trong Huyền không.
- Tính niên tinh — sao của từng năm.
- Chọn ngày — động thổ, nhập trạch, khai trương.
- Đọc 24 sơn trên la kinh — tên sơn lấy từ can chi.
- Tra nạp âm — mệnh ngũ hành từ cặp can chi năm sinh.
Mục 4 là lý do bất ngờ nhất với người mới: không thuộc can chi thì không đọc được la kinh.